a tòng

Học thuật
Thân thiện
a tòng

Nó chỉ a tòng tên tướng cướp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hùa theo, làm theo một cách mù quáng để cùng làm việc xấu, việc sai trái: Hành động tham gia hoặc hỗ trợ cho một người khác trong việc thực hiện hành vi phạm pháp, phi đạo đức hoặc gây hại, thường với thái độ thiếu suy xét cá nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • chỉ a tòng tên tướng cướp. ( chỉ hùa theo làm tay sai cho tên tướng cướp.)
    • Không được a tòng theo kẻ xấu hại người lương thiện. (Không được hùa theo kẻ xấu để làm hại người lương thiện.)
    • Hắn a tòng với một người bạn để lừa gạt cụ này. (Hắn đồng lõa với một người bạn để lừa gạt cụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẻ a tòng": Danh từ hóa chỉ người hành động theo nghĩa này, tức là kẻ đồng lõa, tòng phạm.
    • Cả băng nhóm, từ tên cầm đầu đến những kẻ a tòng, đều bị bắt giữ. (Cả băng nhóm, từ tên cầm đầu đến những kẻ đồng lõa, đều bị bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòng phạm (danh từ): Người cùng tham gia thực hiện tội phạm.
  • Đồng lõa (động từ/danh từ): Cùng thông đồng, cùng tham gia vào một việc làm xấu hoặc phạm tội.
  • Tiếp tay (động từ): Giúp sức, hỗ trợ (thường cho việc không tốt).
Từ đồng nghĩa
  • Đồng lõa
  • Tiếp tay
  • Hùa theo
  • Theo đuôi
Từ trái nghĩa
  • Ngăn cản
  • Phản đối
  • Tố cáo
  • Chống lại
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "a tòng" nguồn gốc Hán Việt:
    • "A" (阿): có nghĩadựa vào, nương theo.
    • "Tòng" (從): có nghĩađi theo, phục tùng.
    • Nghĩa kết hợp chỉ việc dựa dẫm, đi theo một cách mù quáng để cùng làm việc xấu.
a tòng

Nó chỉ a tòng tên tướng cướp.

  1. đgt. (H. a: dựa vào; tòng: theo) Hùa theo làm bậy: chỉ a tòng tên tướng cướp.